
86389653613
국내산 흙당근
- Giá hiện tại(26.09.29 16:50)
- 5.680 KRW109.422 ₫ · 1 USD = 1.342 KRW · 11 thg 10, 2026Chỉ mang tính tham khảo (ảnh chụp hằng ngày); tỷ giá và phí thanh toán thực tế có thể khác.
- Giá thấp nhất mọi thời đại
- 3.990 KRW
- Giá cao nhất mọi thời đại
- 5.680 KRW
Xu hướng giá thấp nhất
7 ngày
- 26.08.28Thấp 5.350 KRWCao 5.350 KRW
- 26.08.30Thấp 5.350 KRWCao 5.350 KRW
- 26.08.31Thấp 5.350 KRWCao 5.350 KRW
- 26.09.01Thấp 5.640 KRWCao 5.640 KRW
- 26.09.02Thấp 5.640 KRWCao 5.640 KRW
- 26.09.08Thấp 5.640 KRWCao 5.640 KRW
- 26.09.29Thấp 5.610 KRWCao 5.680 KRW